WinHSK

壮丽

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhuànglì

tráng lệ; lộng lẫy; hùng vĩ

majestic; magnificent; glorious 宏伟 壮丽 的场面 magnificent spectacle 壮丽 山河 land of glories 壮丽 的凯歌 stirring song of victory 壮丽 的景色 magnificent scenery; majestic view

漢越 tráng lệ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50