拼
壮族
HSK6n 0 · Lv.1
zhuàngzú
dân tộc Choang (dân tộc thiểu số Trung Quốc.)
Zhuang (ZH); Zhuang ethnic group; the Zhuangs [inhabiting China's Guangxi Zhuang Autonomous Region, Yunnan and Guangdong provinces]
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分