WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
处于
HSK5
v
0 · Lv.1
chǔyú
trong; thuộc; ở vào; nằm ở; rơi vào; ở thế
漢越 xử vu
字解构
Phân tích chữ
处
chǔ
多音
HSK5
ở; ở nhà / sống; ăn ở; ứng xử; cư xử
于
yú
HSK3
ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
处于下风
chǔ yú xià fēng
HSK5
Điều bất lợi; ở trong tình cảnh bất lợi, ở thế hạ phong; thua thiệt; ở thế yếu
处于劣势
chǔ yú liè shì
HSK7-9
Ở vào hoàn cảnh bất lợi; rơi vào hiểm cảnh
查词
复习
真题
工具
我的