拼
处处
HSK6adv 0 · Lv.1
chùchù
nơi chốn; chốn chốn; đâu đâu; khắp nơi; mọi nơi; khắp chốn
漢越 xứ xứ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nơi chốn; chốn chốn; đâu đâu; khắp nơi; mọi nơi; khắp chốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →