拼
处所
HSK3n 0 · Lv.1
chùsuǒ
nơi; nơi chốn; địa điểm; vị trí
place; location 避雨的 处所 shelter from rain 建厂的理想 处所 ideal location/site for a factory 暂住的好 处所 good place to stay at
漢越 xứ sở
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分