拼
处置
HSK7-9v 0 · Lv.1
chǔzhì
xử lý; xử trí; cư xử; đối xử; giải quyết
punish 依法 处置 punish according to the law; punish by the law [ 相关词条 ] 处置权 [名] disposal
漢越 xử trí
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分