WinHSK

复习

HSK3v
0 · Lv.1
fùxí

ôn; ôn tập; ôn bài

revise; go over; review 把你的英语 复习

漢越 phúc tập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 重复学习学过的东西,使巩固
义项 vHSK3

ôn; ôn tập; ôn bài

重复学习学过的东西,使巩固

免费例句

明天有听写,我该复习生词了。

HSK2

今天你不复习生词吗?

Jīntiān nǐ bù fùxí shēngcí ma?

HSK3

Hôm nay bạn không ôn từ mới à?

Aren't you reviewing the new words today?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50