WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
复制
HSK5
v
0 · Lv.1
fùzhì
copy; phục chế; sao chép; lặp lại; làm lại; phục dựng
漢越 phục chế
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
复制品
fù zhì pǐn
HSK5
hình can; hình đồ; phục chế phẩm
复制图
fù zhì tú
HSK5
phiên bản đồ hoạ
合同复制
hé tong fù zhì
HSK5
bản copy hợp đồng
复制粘贴
fù zhì nián tiē
HSK6
sao chép và dán
查词
复习
真题
工具
我的