WinHSK

复制

HSK5v
0 · Lv.1
fùzhì

copy; phục chế; sao chép; lặp lại; làm lại; phục dựng

漢越 phục chế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 依照原件制作成同样的。
义项 vHSK5

copy; phục chế; sao chép; lặp lại; làm lại; phục dựng

依照原件制作成同样的。

免费例句

复制粘贴不会改变字体的粗细比例。

Fùzhì zhāntiē bù huì gǎibiàn zìtǐ de cūxì bǐlì.

HSK4

Sao chép và dán sẽ không làm thay đổi tỷ lệ độ đậm nhạt của phông chữ.

Copying and pasting won't change the font's weight ratio.

我复制了老师的答案。

Wǒ fùzhì le lǎoshī de dá'àn.

HSK5

Tôi đã sao chép đáp án của thầy giáo.

I copied the teacher's answer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。