WinHSK

复苏

HSK7-9v
0 · Lv.1
fùsū

hồi; sống lại; hồi phục; khôi phục; khởi sắc

resuscitation [ 相关词条 ] 复苏器 [名] [医学] resuscitator

漢越 phục tô

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生物体的机能极度衰弱后又逐渐恢复正常的活动
  2. 恢复
义项 vHSK7-9

hồi; sống lại; hồi phục; khôi phục; khởi sắc

生物体的机能极度衰弱后又逐渐恢复正常的活动

免费例句

明初社会经济复苏,社会生产得以发展,手工业也有了较大进步。

HSK5

经济开始复苏。

Jīngjì kāishǐ fùsū.

HSK6

Kinh tế bắt đầu phục hồi.

The economy began to recover.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

sự phục hồi

恢复

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50