WinHSK

复苏

HSK7-9v
0 · Lv.1
fùsū

hồi; sống lại; hồi phục; khôi phục; khởi sắc

resuscitation [ 相关词条 ] 复苏器 [名] [医学] resuscitator

漢越 phục tô

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50