拼
复辟
HSK7-9v 0 · Lv.1
fùbì
phục hồi; khôi phục; khôi phục ngai vàng
stage a comeback; restore a dethroned monarch or an old social order 复辟 的国王 restored king 复辟 活动 restoration activities/maneuvers 策划 复辟 plan a comeback
漢越 phục tịch
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分