拼
复辟
HSK7-9v 0 · Lv.1
fùbì
phục hồi; khôi phục; khôi phục ngai vàng
stage a comeback; restore a dethroned monarch or an old social order 复辟 的国王 restored king 复辟 活动 restoration activities/maneuvers 策划 复辟 plan a comeback
漢越 phục tịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 失位的君主复位泛指被推翻的统治者恢复原有的地位或被消灭的制度复活
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phục hồi; khôi phục; khôi phục ngai vàng
失位的君主复位泛指被推翻的统治者恢复原有的地位或被消灭的制度复活
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分