WinHSK

外套

HSK4n
0 · Lv.1
wàitào

áo khoác

loose coat; outer garment

漢越 ngoại sáo

例句

Câu ví dụ
免费例句

她拿着那件棕色的外套。

tā názhe nà jiàn zōngsè de wàitào.

HSK3

Cô ấy đang cầm chiếc áo khoác màu nâu.

She is holding that brown coat.

他买了一件新外套。

tā mǎi le yī jiàn xīn wàitào.

HSK4

Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác mới.

He bought a new coat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

带件外套吧,当心山上冷。HSK5
带件外套吧,当心山上冷。
放心,外套早就装进背包里了,伞我也带着呢。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50