拼
牛仔外套
HSK4n 0 · Lv.1
niúzǎiwàitào
áo khoác bo
漢越
字解构
Phân tích chữ牛niúHSK1bò, trâu仔zǎiHSK4con; non (gia súc; gia cầm)外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra套tàoHSK4bao; bọc; túi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分