WinHSK

外遇

HSK3n
0 · Lv.1
wàiyù

ngoại tình; mối quan hệ ngoài luồng; mối quan hệ ngoài hôn nhân

漢越 ngoại ngộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丈夫或妻子在外面不正当的男女关系
义项 nHSK3

ngoại tình; mối quan hệ ngoài luồng; mối quan hệ ngoài hôn nhân

丈夫或妻子在外面不正当的男女关系

免费例句

许多婚姻因为外遇而结束。

Xǔduō hūnyīn yīnwèi wàiyù ér jiéshù.

HSK5

Nhiều cuộc hôn nhân kết thúc vì ngoại tình.

Many marriages end because of an affair.

她怀疑丈夫有外遇。

tā huáiyí zhàngfu yǒu wàiyù.

HSK5

Cô ấy nghi ngờ chồng có người bên ngoài.

She suspects her husband is having an affair.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan