拼
外遇
HSK3n 0 · Lv.1
wàiyù
ngoại tình; mối quan hệ ngoài luồng; mối quan hệ ngoài hôn nhân
漢越 ngoại ngộ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngoại tình; mối quan hệ ngoài luồng; mối quan hệ ngoài hôn nhân
认识每个字,再去看它们组成的词 →