拼
多重
HSK3adj 0 · Lv.1
duōchóng
nhiều
multiple; plural [ 相关词条 ] 多重关税 [名] multiple tariff 多重国籍 [名] plural nationality 多重人格 [名] multiple personality
漢越
字解构
Phân tích chữ多duōHSK1nhiều, đa số, hơn, ngoài重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分