拼
夜店
HSK4n 0 · Lv.1
yèdiàn
Câu lạc bộ đêm; hộp đêm; nightclub; quán bar đêm
night club; night entertainment venue
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Câu lạc bộ đêm; hộp đêm; nightclub; quán bar đêm
night club; night entertainment venue