WinHSK

夜店

HSK4n
0 · Lv.1
diàn

Câu lạc bộ đêm; hộp đêm; nightclub; quán bar đêm

night club; night entertainment venue

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夜店是晚上营业的娱乐场所,通常提供音乐、舞蹈和饮料。
义项 nHSK4

Câu lạc bộ đêm; hộp đêm; nightclub; quán bar đêm

夜店是晚上营业的娱乐场所,通常提供音乐、舞蹈和饮料。

免费例句

无论是办生日会、同事聚会,还是在夜店玩了一整晚后想放松一下,这里都是绝佳的地方。

wú lùn shì bàn shēng rì huì、tóng shì jù huì,hái shì zài yè diàn wán le yī zhěng wǎn hòu xiǎng fàng sōng yī xià,zhè lǐ dōu shì jué jiā de dì fāng。

HSK5

Cho dù là tổ chức tiệc sinh nhật, tiệc đồng nghiệp hay muốn thư giãn sau khi chơi cả đêm ở hộp đêm, thì đây đều là nơi tuyệt vời.

Whether it's for a birthday party, a colleague gathering, or just wanting to relax after a night out at the club, this is a perfect place.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan