WinHSK

大便

HSK1n, v
0 · Lv.1
dàbiàn

phân; cứt

move/loosen/relax/relieve the bowels; have a bowel movement; pass faeces; defecate

漢越 đại tiện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拉屎
义项 nHSK1

phân; cứt

免费例句

医生,我最近大便不通。

Yīshēng, wǒ zuìjìn dàbiàn bù tōng.

HSK4

Bác sĩ ơi, dạo này tôi bị táo bón.

Doctor, I've been constipated lately.

义项 vHSK1

đại tiện; đi ị; đi nặng; đi ỉa; đi tiêu; đi ngoài

拉屎