拼
大便
HSK1n, v 0 · Lv.1
dàbiàn
phân; cứt
move/loosen/relax/relieve the bowels; have a bowel movement; pass faeces; defecate
漢越 đại tiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 屎
- 拉屎
等级
义项 ①n≈HSK1
phân; cứt
屎
免费例句
医生,我最近大便不通。
Yīshēng, wǒ zuìjìn dàbiàn bù tōng.
≈HSK4
Bác sĩ ơi, dạo này tôi bị táo bón.
Doctor, I've been constipated lately.
义项 ②v≈HSK1
đại tiện; đi ị; đi nặng; đi ỉa; đi tiêu; đi ngoài
拉屎
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分