WinHSK

大厅

HSK4n
0 · Lv.1
dàtīng

phòng khách; đại sảnh

漢越 đại sảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较大的建筑物中宽敞的房间,多用于集会或招待宾客等
义项 nHSK4

phòng khách; đại sảnh

较大的建筑物中宽敞的房间,多用于集会或招待宾客等

免费例句

会议将在大厅举行。

Huìyì jiāng zài dàtīng jǔxíng.

HSK4

Cuộc họp sẽ được tổ chức trong đại sảnh.

The meeting will be held in the hall.

我们在大厅见面吧。

Wǒmen zài dàtīng jiànmiàn ba.

HSK4

Chúng ta gặp nhau ở đại sảnh nhé.

Let's meet in the hall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50