拼
售票大厅
HSK7-9n 0 · Lv.1
shòupiàodàtīng
sảnh bán vé
漢越
字解构
Phân tích chữ售shòuHSK4bán; bán đi; bán ra票piàoHSK2vé; phiếu; thẻ; hoá đơn大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu厅tīngHSK4phòng; phòng làm việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分