拼
大吉
HSK6adj 0 · Lv.1
dàjí
đại cát; thuận lợi; may mắn; tốt lành
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
新店开张,大吉大利。
Xīn diàn kāizhāng, dà jí dà lì.
≈HSK5
Khai trương cửa hàng mới, đại cát đại lợi.
The new store opens, wishing great luck and prosperity.
开市大吉,生意红火!
Kāishì dàjí, shēngyì hónghuǒ!
≈HSK6
Khai trương may mắn, buôn bán phát đạt!
Good luck with the opening, and may business be booming!
项目宣布完事大吉了。
Xiàngmù xuānbù wán shì dà jí le.
≈HSK5
Dự án tuyên bố hoàn tất tốt đẹp rồi.
The project was declared successfully completed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分