拼
兔年大吉
HSK6n 0 · Lv.1
tùniándàjí
năm thỏ đại cát
漢越
字解构
Phân tích chữ兔tùHSK5thỏ; con thỏ年niánHSK1năm大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu吉jíHSK6thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分