WinHSK

大哭

HSK3v
0 · Lv.1

khóc lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声哭泣。
义项 vHSK3

khóc lớn

大声哭泣。

免费例句

孩子哇哇大哭。

Háizi wāwā dà kū.

HSK4

Đứa trẻ khóc oe oe.

The child is crying loudly.

他既不愿意放弃糖果,又不能把手拿出来,急得大哭。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。