拼
放声大哭
HSK3idioms 0 · Lv.1
fàngshēngdàkū
để nói
漢越
字解构
Phân tích chữ放fàngHSK3để; cất; đặt声shēngHSK3tiếng; âm thanh; giọng nói大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu哭kūHSK3khóc; khóc lóc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分