WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
大小
HSK3
n
0 · Lv.1
dàxiǎo
khổ; cỡ; size; kích thước
漢越 đại tiểu
字解构
Phân tích chữ
大
dà
HSK1
to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
小
xiǎo
HSK1
nhỏ, bé
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大小便
dà xiǎo biàn
HSK3
phóng uế; đại tiểu tiện; đi vệ sinh
大小写
dà xiǎo xiě
HSK3
chữ hoa và chữ thường
大小头
dà xiǎo tóu
HSK3
côn thu (Thủy điện); Đầu lớn; đầu nhỏ
大小姐
dà xiǎo jiě
HSK3
tiểu thư (từ tôn xưng chỉ con gái)
大小子
dà xiǎo zi
HSK3
tên đầy tớ
事无大小
shì wú dà xiǎo
HSK4
mọi việc dù lớn hay nhỏ
大大小小
dà dà xiǎo xiǎo
HSK4
lớn và nhỏ
边距大小
biān jù dà xiǎo
HSK4
khoảng cách đường biên
查词
复习
真题
工具
我的