大师
HSK6nbậc thầy
grand master [used to address scholar/expert of outstanding achievements]
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在学问或艺术上有很深的造诣,为大家所尊崇的人
- 某些棋类运动的等级称号
- 对和尚的尊称
bậc thầy
在学问或艺术上有很深的造诣,为大家所尊崇的人
这位大师的作品很珍贵。
Zhè wèi dàshī de zuòpǐn hěn zhēnguì.
Tác phẩm của vị bậc thầy này rất quý giá.
The works of this master are very precious.
负责做广告的创意大师,在两个星期后告诉李经理:“广告就坦白直率地告诉大家——我在租车业中,排名第二。
đại sư; siêu sao (cách gọi những người có đẳng cấp trong làng cờ)
某些棋类运动的等级称号
他是象棋界的超级大师。
Tā shì xiàngqí jiè de chāojí dàshī.
Anh ấy là siêu sao trong giới cờ tướng.
He is a super master in the chess world.
这位大师在比赛中很强。
Zhè wèi dàshī zài bǐsài zhōng hěn qiáng.
Vị đại sư này rất mạnh trong các giải đấu.
This master is very strong in competitions.
sư phụ; đại sư (tôn xưng hoà thượng)
对和尚的尊称
大师主持佛事仪式。
Dàshī zhǔchí fóshì yíshì.
Đại sư chủ trì các nghi lễ Phật giáo.
The master presided over the Buddhist ceremony.