WinHSK

大师

HSK6n
0 · Lv.1
dàshī

bậc thầy

grand master [used to address scholar/expert of outstanding achievements]

漢越 đại sư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在学问或艺术上有很深的造诣,为大家所尊崇的人
  2. 某些棋类运动的等级称号
  3. 对和尚的尊称
义项 nHSK6

bậc thầy

在学问或艺术上有很深的造诣,为大家所尊崇的人

免费例句

这位大师的作品很珍贵。

Zhè wèi dàshī de zuòpǐn hěn zhēnguì.

HSK5

Tác phẩm của vị bậc thầy này rất quý giá.

The works of this master are very precious.

负责做广告的创意大师,在两个星期后告诉李经理:“广告就坦白直率地告诉大家——我在租车业中,排名第二。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

đại sư; siêu sao (cách gọi những người có đẳng cấp trong làng cờ)

某些棋类运动的等级称号

免费例句

他是象棋界的超级大师。

Tā shì xiàngqí jiè de chāojí dàshī.

HSK5

Anh ấy là siêu sao trong giới cờ tướng.

He is a super master in the chess world.

这位大师在比赛中很强。

Zhè wèi dàshī zài bǐsài zhōng hěn qiáng.

HSK5

Vị đại sư này rất mạnh trong các giải đấu.

This master is very strong in competitions.

义项 nHSK6

sư phụ; đại sư (tôn xưng hoà thượng)

对和尚的尊称

免费例句

大师主持佛事仪式。

Dàshī zhǔchí fóshì yíshì.

HSK5

Đại sư chủ trì các nghi lễ Phật giáo.

The master presided over the Buddhist ceremony.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50