大概
HSK3adj, adv, nđộ; tầm; chắc; khoảng chừng; có thể; có lẽ; rất có thể
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 副词,表示有很大的可能性
- 大致的内容或情况
- 不十分精确或不十分详尽
độ; tầm; chắc; khoảng chừng; có thể; có lẽ; rất có thể
副词,表示有很大的可能性
她大概不会同意这件事。
Tā dàgài bù huì tóngyì zhè jiàn shì.
Có lẽ cô ấy sẽ không đồng ý với việc này.
She probably won't agree to this.
这部电影大概会很精彩。
Zhè bù diànyǐng dàgài huì hěn jīngcǎi.
Bộ phim này chắc sẽ rất hay.
This movie will probably be very exciting.
đại khái; nét chính; sơ lược; ý chính
大致的内容或情况
我先告诉你一个大概。
Wǒ xiān gàosu nǐ yī gè dàgài.
Tôi nói cho bạn ý chính trước nhé.
Let me give you a general idea first.
我只了解个大概。
Wǒ zhǐ liǎojiě ge dàgài.
Tôi chỉ tìm hiểu ý chính thôi.
I only have a general idea.
sơ sơ; chung chung
不十分精确或不十分详尽
我只能给你一个大概的数字。
Wǒ zhǐ néng gěi nǐ yī gè dàgài de shùzì.
Tôi chỉ có thể cho bạn một con số ước chừng.
I can only give you an approximate number.
他给了我一个大概的描述。
Tā gěi le wǒ yī ge dàgài de miáoshù.
Anh ấy đã cho tôi một mô tả sơ sơ.
He gave me a rough description.