WinHSK

大概

HSK3adj, adv, n
0 · Lv.1
dàgài

độ; tầm; chắc; khoảng chừng; có thể; có lẽ; rất có thể

漢越 đại khái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 副词,表示有很大的可能性
  2. 大致的内容或情况
  3. 不十分精确或不十分详尽
义项 advHSK3

độ; tầm; chắc; khoảng chừng; có thể; có lẽ; rất có thể

副词,表示有很大的可能性

免费例句

她大概不会同意这件事。

Tā dàgài bù huì tóngyì zhè jiàn shì.

HSK3

Có lẽ cô ấy sẽ không đồng ý với việc này.

She probably won't agree to this.

这部电影大概会很精彩。

Zhè bù diànyǐng dàgài huì hěn jīngcǎi.

HSK3

Bộ phim này chắc sẽ rất hay.

This movie will probably be very exciting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

đại khái; nét chính; sơ lược; ý chính

大致的内容或情况

免费例句

我先告诉你一个大概。

Wǒ xiān gàosu nǐ yī gè dàgài.

HSK4

Tôi nói cho bạn ý chính trước nhé.

Let me give you a general idea first.

我只了解个大概。

Wǒ zhǐ liǎojiě ge dàgài.

HSK4

Tôi chỉ tìm hiểu ý chính thôi.

I only have a general idea.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

sơ sơ; chung chung

不十分精确或不十分详尽

免费例句

我只能给你一个大概的数字。

Wǒ zhǐ néng gěi nǐ yī gè dàgài de shùzì.

HSK3

Tôi chỉ có thể cho bạn một con số ước chừng.

I can only give you an approximate number.

他给了我一个大概的描述。

Tā gěi le wǒ yī ge dàgài de miáoshù.

HSK4

Anh ấy đã cho tôi một mô tả sơ sơ.

He gave me a rough description.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50