WinHSK

大殿

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàdiàn

điện chầu; đại điện (nơi tiếp các đại thần và sứ thần ở kinh đô thời phong kiến)

main hall (of a Buddhist temple)

漢越 đại điện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 封建王朝举行庆典、接见大臣或使臣等的殿
  2. 寺庙中供奉主要神佛的殿
义项 nHSK7-9

điện chầu; đại điện (nơi tiếp các đại thần và sứ thần ở kinh đô thời phong kiến)

封建王朝举行庆典、接见大臣或使臣等的殿

免费例句

正殿是中国大型古典无梁建筑,殿内大厅无梁无柱,墙厚6米多,是石砌拱形建筑,整个大殿不用一钉一木,所以被称作“石室”。

HSK6

义项 nHSK7-9

đại điện (nơi thờ Thần Phật chính trong đền miếu)

寺庙中供奉主要神佛的殿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan