拼
大殿
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàdiàn
điện chầu; đại điện (nơi tiếp các đại thần và sứ thần ở kinh đô thời phong kiến)
main hall (of a Buddhist temple)
漢越 đại điện
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
điện chầu; đại điện (nơi tiếp các đại thần và sứ thần ở kinh đô thời phong kiến)
main hall (of a Buddhist temple)