拼
大殿
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàdiàn
điện chầu; đại điện (nơi tiếp các đại thần và sứ thần ở kinh đô thời phong kiến)
main hall (of a Buddhist temple)
漢越 đại điện
例句
Câu ví dụ免费例句
正殿是中国大型古典无梁建筑,殿内大厅无梁无柱,墙厚6米多,是石砌拱形建筑,整个大殿不用一钉一木,所以被称作“石室”。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分