拼
大洋
HSK4n 0 · Lv.1
dàyánɡ
đại dương
silver dollar 五块 大洋 five silver dollars [ 相关词条 ] 大洋环流 [名] ocean current 大洋鲈 [名] [动物] ocean perch 大洋洲 [名] Oceania; Oceanica
漢越 đại dương
例句
Câu ví dụ免费例句
大洋深处有很多神秘生物。
Dàyáng shēnchù yǒu hěnduō shénmì shēngwù.
≈HSK5
Trong lòng đại dương có nhiều sinh vật bí ẩn.
There are many mysterious creatures in the deep ocean.
海风从大洋吹来,很凉爽。
Hǎifēng cóng dàyáng chuī lái, hěn liángshuǎng.
≈HSK5
Gió biển từ đại dương thổi đến, rất mát mẻ.
The sea breeze blows from the ocean, very cool and refreshing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分