WinHSK

大洋

HSK4n
0 · Lv.1
dàyánɡ

đại dương

silver dollar 五块 大洋 five silver dollars [ 相关词条 ] 大洋环流 [名] ocean current 大洋鲈 [名] [动物] ocean perch 大洋洲 [名] Oceania; Oceanica

漢越 đại dương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50