WinHSK

大约

HSK4adv
0 · Lv.1
dàyuē

khoảng; khoảng chừng; ước chừng

漢越 đại ước

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示不很精确的估计(多指数量或时间)
  2. 表示有很大的可能性
义项 advHSK4

khoảng; khoảng chừng; ước chừng

表示不很精确的估计(多指数量或时间)

免费例句

大约有五十个人参加。

Dàyuē yǒu wǔshí gè rén cānjiā.

HSK3

Khoảng năm mươi người tham gia.

About fifty people participated.

我的中文老师大约三十岁。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

hình như; có thể; có lẽ; chắc là

表示有很大的可能性

免费例句

店里大概还有几个人。

Diàn lǐ dàgài hái yǒu jǐ gè rén.

HSK3

Trong tiệm chắc còn vài người.

There are probably a few people left in the store.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50