WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
大约
HSK4
adv
0 · Lv.1
dàyuē
khoảng; khoảng chừng; ước chừng
漢越 đại ước
字解构
Phân tích chữ
大
dà
HSK1
to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
约
yuē
多音
HSK4
hẹn; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp / hẹn; mời; ước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大约摸
dà yuē mo
HSK5
khoảng; ước chừng; chắc
查词
复习
真题
工具
我的