拼
大肠
HSK6n 0 · Lv.1
dàchánɡ
đại tràng; ruột già
large intestine/bowel [ 相关词条 ] 大肠癌 [名] large intestine cancer; carcinoma of the large intestine 大肠杆菌 [名] colon bacillus 大肠菌 [名] coliform (bacillus)
漢越 đại tràng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分