拼
大肠
HSK6n 0 · Lv.1
dàchánɡ
đại tràng; ruột già
large intestine/bowel [ 相关词条 ] 大肠癌 [名] large intestine cancer; carcinoma of the large intestine 大肠杆菌 [名] colon bacillus 大肠菌 [名] coliform (bacillus)
漢越 đại tràng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肠的一部分,上连小肠,下通肛门,比小肠粗而短分为盲肠、结肠和直肠三部分主要作用是吸收水分和形成粪便
等级
义项 ①n≈HSK6
đại tràng; ruột già
肠的一部分,上连小肠,下通肛门,比小肠粗而短分为盲肠、结肠和直肠三部分主要作用是吸收水分和形成粪便
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分