WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
大陆
HSK7-9
n
0 · Lv.1
dàlù
đại lục; lục địa
漢越 đại lục
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大陆块
dà lù kuài
HSK7-9
mảng lục địa
大陆妹
dà lù mèi
HSK7-9
(Tw) Rau diếp Phật Sơn 福山萵苣 | 福山莴苣
大陆岛
dà lù dǎo
HSK7-9
đảo; hòn đảo; đảo lớn (những hòn đảo mà trước đây liền với đại lục, do cấu tạo của địa chất mà bị tách ra, như đảo Đài Loan và đảo Hải Nam, Trung Quốc.)
大陆性
dà lù xìng
HSK7-9
tính chất lục địa
大陆架
dàlùjià
HSK7-9
thềm lục địa
新大陆
xīn dà lù
HSK7-9
tân đại lục; đại lục mới (chỉ Châu Mỹ)
次大陆
cì dà lù
HSK7-9
tiểu lục địa; lục địa nhỏ
查词
复习
真题
工具
我的