拼
大陆
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàlù
đại lục; lục địa
漢越 đại lục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 广大的陆地
- 特指中国的领土的广大陆地部分 (对中国沿海岛屿而言)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đại lục; lục địa
广大的陆地
免费例句
船终于看到大陆了。
Chuán zhōngyú kàndào dàlù le.
≈HSK4
Con tàu cuối cùng đã nhìn thấy đại lục.
The ship finally saw the mainland.
探险家穿越了未知的大陆。
Tànxiǎnjiā chuānyuè le wèizhī de dàlù.
≈HSK5
Nhà thám hiểm vượt qua lục địa chưa được khám phá.
The explorer crossed an unknown continent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
đại lục; Trung quốc (thường chỉ lãnh thổ Trung Quốc)
特指中国的领土的广大陆地部分 (对中国沿海岛屿而言)
免费例句
大陆推出了惠台新政策。
Dàlù tuīchū le huì Tái xīn zhèngcè.
≈HSK4
Đại lục áp dụng chính sách ưu đãi mới với Đài Loan.
The mainland has introduced new preferential policies for Taiwan.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分