WinHSK

大雾

HSK5n
0 · Lv.1

sương mù dày; sương mù dày đặc

dense fog 如坠五里 大雾 be entirely confused 大雾 笼罩 be enveloped/wrapped in dense fog

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指能见度极低的大气现象;由于水汽凝结形成;通常会对交通和能见度造成影响
义项 nHSK5

sương mù dày; sương mù dày đặc

指能见度极低的大气现象;由于水汽凝结形成;通常会对交通和能见度造成影响

免费例句

今天早晨有大雾。

Jīntiān zǎochen yǒu dà wù.

HSK3

Sáng nay có sương mù dày đặc.

There was heavy fog this morning.

他开车时遇到了大雾。

Tā kāichē shí yù dào le dàwù.

HSK4

Anh ấy gặp sương mù dày đặc khi lái xe.

He encountered thick fog while driving.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan