WinHSK

大雾

HSK5n
0 · Lv.1

sương mù dày; sương mù dày đặc

dense fog 如坠五里 大雾 be entirely confused 大雾 笼罩 be enveloped/wrapped in dense fog

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan