WinHSK

天井

HSK6n
0 · Lv.1
tiānjǐnɡ

sân nhà; sân vườn

sunk panel; caisson ceiling (in ancient times)

漢越 thiên tỉnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

请大家撤离,清空天井。

Qǐng dàjiā chèlí, qīngkōng tiānjǐng.

HSK5

Mọi người hãy di tản và dọn sạch sân trong.

Everyone please evacuate and clear the courtyard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan