拼
天井
HSK6n 0 · Lv.1
tiānjǐnɡ
sân nhà; sân vườn
sunk panel; caisson ceiling (in ancient times)
漢越 thiên tỉnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宅院中房子和房子或房子和围墙所围成的露天空地;院落
- 某些地区的旧式房屋为了采光而在房顶上开的洞 (对着天井在地上所挖的排泄雨水的坑叫天井沟)
等级
义项 ①n≈HSK6
sân nhà; sân vườn
宅院中房子和房子或房子和围墙所围成的露天空地;院落
免费例句
请大家撤离,清空天井。
Qǐng dàjiā chèlí, qīngkōng tiānjǐng.
≈HSK5
Mọi người hãy di tản và dọn sạch sân trong.
Everyone please evacuate and clear the courtyard.
义项 ②n≈HSK6
cửa lấy ánh sáng trên nóc nhà; cửa sổ ở trần nhà, cửa sổ ở mái nhà
某些地区的旧式房屋为了采光而在房顶上开的洞 (对着天井在地上所挖的排泄雨水的坑叫天井沟)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分