拼
天窗
HSK4n 0 · Lv.1
tiānchuānɡ
cửa sổ trời; giếng trời (trong nhà)
blank left in a newspaper after sth has been deleted 参见:开 天窗
漢越 thiên song
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cửa sổ trời; giếng trời (trong nhà)
blank left in a newspaper after sth has been deleted 参见:开 天窗