WinHSK

天鹅

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiān’é

thiên nga; ngỗng trời

swan 小 天鹅 cygnet [ 相关词条 ] 天鹅绒 [名] [纺织] velvet 天鹅座 [名] [天文] Cygnus

漢越 thiên nga

例句

Câu ví dụ
免费例句

一群天鹅在蓝天上飞翔。

yī qún tiān'é zài lántiān shàng fēixiáng.

HSK4

Một đàn thiên nga bay trên bầu trời xanh.

A flock of swans is flying in the blue sky.

她的脖子像天鹅一样长。

Tā de bózi xiàng tiān'é yíyàng cháng.

HSK4

Cổ của cô ấy dài như cổ thiên nga.

Her neck is as long as a swan's.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。