WinHSK

天鹅

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiān’é

thiên nga; ngỗng trời

swan 小 天鹅 cygnet [ 相关词条 ] 天鹅绒 [名] [纺织] velvet 天鹅座 [名] [天文] Cygnus

漢越 thiên nga

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.