WinHSK

太空

HSK6n
0 · Lv.1
tàikōng

vũ trụ; bầu trời

漢越 thái không

例句

Câu ví dụ
免费例句

理想不能太大太空,而应该符合实际。

HSK4

他们在太空站待了一个月。

tā men zài tài kōng zhàn dāi le yí gè yuè.

HSK5

Họ ở trên trạm vũ trụ một tháng.

They stayed at the space station for a month.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。